Lộ trình N5 – Bài 3: Ở đâu? Bao nhiêu tiền?
🎯 Hỏi đường trong tòa nhà, hỏi giá và mua đồ; đọc số tiền đến hàng vạn.
Học Bài 3 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
ここ/そこ/あそこ は N です
Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia là N
ここ: chỗ người nói. そこ: chỗ người nghe. あそこ: xa cả hai. Lịch sự hơn: こちら・そちら・あちら.
N は どこ ですか
N ở đâu?
Trả lời: N は ここ/そこ/あそこ です, hoặc N は ~階 です. Lịch sự hơn: どちらですか.
N は いくら ですか
N giá bao nhiêu?
Trả lời bằng số + 円 (えん). Nhớ các số đọc đặc biệt: 300 さんびゃく, 600 ろっぴゃく, 800 はっぴゃく, 3.000 さんぜん, 8.000 はっせん.
どこの N ですか
N của nước / công ty nào?
N1 の N2: N1 là nước hoặc công ty làm ra N2. Hỏi: どこの N ですか.
Từ vựng (23 từ)
| ここ | chỗ này, ở đây |
| そこそこ | chỗ đó |
| あそこあそこ | chỗ kia, đằng kia |
| どこどこ | ở đâuLịch sự hơn: どちら. |
| こちらこちら | phía này, chỗ này (lịch sự) |
| トイレトイレ | nhà vệ sinh |
| 受付うけつけ | quầy lễ tân |
| 教室きょうしつ | phòng học |
| 食堂しょくどう | nhà ăn, căng tin |
| 図書館としょかん | thư viện |
| 事務所じむしょ | văn phòng |
| エレベーターエレベーター | thang máy |
| ~階~かい | tầng …Tầng 1: いっかい; tầng 3: さんがい (đọc đặc biệt). |
| いくら | bao nhiêu tiền |
| ~円~えん | … yên (tiền Nhật) |
| 百ひゃく | 100300 さんびゃく, 600 ろっぴゃく, 800 はっぴゃく. |
| 千せん | 1.0003.000 さんぜん, 8.000 はっせん. |
| 万まん | 10.00010.000 = いちまん (phải có いち). |
| コーヒーコーヒー | cà phê |
| お茶おちゃ | trà |
| 水みず | nước |
| パンパン | bánh mì |
| これを ください | cho tôi cái này (khi mua hàng) |
Hội thoại: ngày đầu ở trường
🎬 Lan mới vào trường đại học Himawari. Cô hỏi quầy lễ tân, rồi xuống nhà ăn mua đồ.
ラン すみません。図書館は どこですか。
Xin lỗi, thư viện ở đâu ạ?
受付 図書館は 3階です。エレベーターは あそこです。
Thư viện ở tầng 3. Thang máy ở đằng kia.
ラン ありがとうございます。食堂も 3階ですか。
Cảm ơn ạ. Nhà ăn cũng ở tầng 3 ạ?
受付 いいえ、食堂は 1階です。
Không, nhà ăn ở tầng 1.
ラン すみません、この パンは いくらですか。
(Ở nhà ăn) Xin lỗi, bánh mì này bao nhiêu tiền ạ?
お店の 人 180円です。
180 yên.
ラン コーヒーは いくらですか。
Cà phê bao nhiêu tiền ạ?
お店の 人 コーヒーは 200円です。
Cà phê 200 yên.
ラン じゃ、これを ください。
Vậy cho em cái này ạ.