Lộ trình N5 – Bài 2: Đồ vật quanh ta
🎯 Hỏi và nói “cái này / cái đó / cái kia là gì”, đồ vật là của ai.
Học Bài 2 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
これ/それ/あれ は N です
Cái này / cái đó / cái kia là N
これ: vật gần người nói. それ: vật gần người nghe. あれ: vật xa cả hai. Đứng một mình, không có danh từ đi sau.
この/その/あの N
N này / N đó / N kia
この・その・あの luôn đứng ngay trước danh từ. So sánh: これは かさです (cái này là ô) ↔ この かさは 私のです (cái ô này là của tôi).
N は 何[なん]ですか
N là cái gì?
Hỏi tên đồ vật; trả lời bằng tên đồ vật. Hỏi loại: 何の 本ですか (sách gì?) …日本語の 本です (sách tiếng Nhật).
N1 の (N2) — của ai
… của N1 (bỏ danh từ đã rõ)
Khi đã rõ là đồ vật gì, có thể bỏ danh từ sau の: これは ミンさんの かさです → これは ミンさんのです. Hỏi chủ: だれの ~ですか.
Từ vựng (22 từ)
| これこれ | cái này (gần người nói) |
| それそれ | cái đó (gần người nghe) |
| あれあれ | cái kia (xa cả hai người) |
| この~ | ~ nàyLuôn có danh từ đi sau: この本. |
| その~ | ~ đó |
| あの~ | ~ kia |
| 何なん | cái gìTrước です đọc なん: 何ですか. |
| ちがいますちがいます | không phải, không đúngDùng để phủ nhận: いいえ、ちがいます。 |
| どうぞどうぞ | xin mời (khi đưa cho ai cái gì) |
| 本ほん | sách |
| 辞書じしょ | từ điển |
| 日本語にほんご | tiếng Nhật |
| ノートノート | vở |
| かばんかばん | cặp, túi xách |
| 傘かさ | ô, dù |
| 時計とけい | đồng hồ |
| 鍵かぎ | chìa khóa |
| スマホ | điện thoại thông minh |
| パソコンパソコン | máy tính cá nhân |
| 車くるま | xe ô tô |
| 机つくえ | bàn (học, làm việc) |
| お菓子おかし | bánh kẹo |
Hội thoại: cái ô của ai?
🎬 Cuối giờ làm ở công ty ひかり電機. Lan đến đón Minh. Chị Tanaka thấy một cái ô lạ.
田中 ミンさん、この 傘は ミンさんのですか。
Anh Minh, cái ô này là của anh à?
ミン いいえ、ちがいます。私のじゃ ありません。
Không, không phải. Không phải của tôi.
田中 じゃ、だれのですか。
Vậy là của ai?
ミン ランさんのです。
Của Lan.
田中 ランさん、これは ランさんの 傘ですか。
Lan ơi, đây là ô của em phải không?
ラン はい、そうです。ありがとうございます。
Vâng, đúng rồi. Em cảm ơn chị.
ラン あのう、それは 何ですか。
À… cái đó là gì vậy chị?
田中 これですか。日本の お菓子です。どうぞ。
Cái này à? Bánh kẹo Nhật đấy. Mời em.