Lộ trình N5 – Bài 1: Giới thiệu bản thân
🎯 Chào khi gặp lần đầu; nói tên, quốc tịch, nghề nghiệp, tuổi; hỏi về người khác.
Học Bài 1 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
N1 は N2 です
N1 là N2
は (đọc “wa”) đánh dấu chủ đề câu; です đặt cuối câu, lịch sự (đọc nhẹ “des”).
N1 は N2 じゃ ありません
N1 không phải là N2
Phủ định của です. じゃ ありません dùng khi nói; では ありません trang trọng hơn (văn viết).
N1 は N2 ですか
N1 có phải là N2 không?
Thêm か vào cuối câu → câu hỏi (lên giọng ở か). Trả lời: はい、そうです。/ いいえ、~じゃ ありません。
N は 誰[だれ] ですか
N là ai?
Thay phần muốn hỏi bằng từ để hỏi, giữ nguyên thứ tự câu. どなた lịch sự hơn だれ.
N も
N cũng…
も thay cho は khi điều nói về N giống điều vừa nói trước đó.
N1 の N2
N2 của / thuộc N1
の nối 2 danh từ: N1 bổ nghĩa cho N2 (thuộc tổ chức nào, của ai). Chú ý: thứ tự ngược với tiếng Việt.
N は 何歳[なんさい] ですか
N bao nhiêu tuổi?
Trả lời: số + 歳. 1 tuổi いっさい, 8 tuổi はっさい, 10 tuổi じゅっさい, 20 tuổi はたち. Lịch sự hơn: おいくつですか.
~さん
anh / chị / ông / bà… (gọi tên người khác)
Thêm さん sau tên người khác cho lịch sự. Không dùng với tên của mình. Gọi giáo viên: tên + 先生 (không thêm さん). Trẻ nhỏ: ~ちゃん.
Từ vựng (25 từ)
| 私わたし | tôi |
| あなたあなた | bạn, anh, chị (ngôi thứ 2)Người Nhật ít dùng — gọi tên + さん lịch sự hơn. |
| あの人あのひと | người kiaLịch sự hơn: あの方 (あのかた). |
| ~さん | anh/chị/ông/bà… (gọi tên người khác)Không dùng với tên của chính mình. |
| ~人~じん | người (nước) …ベトナム人: người Việt Nam. |
| 日本にほん | Nhật Bản |
| ベトナムベトナム | Việt Nam |
| 中国ちゅうごく | Trung Quốc |
| 韓国かんこく | Hàn Quốc |
| アメリカ | Mỹ |
| 友達ともだち | bạn bè |
| 学生がくせい | học sinh, sinh viên |
| 先生せんせい | giáo viên; thầy, côGọi người khác: 山本先生. Không tự gọi mình là 先生. |
| 会社員かいしゃいん | nhân viên công ty |
| エンジニアエンジニア | kỹ sư |
| 医者いしゃ | bác sĩ |
| 大学だいがく | trường đại học |
| 会社かいしゃ | công ty |
| 誰だれ | aiLịch sự hơn: どなた. |
| 何歳なんさい | mấy tuổiLịch sự hơn: おいくつ. |
| ~歳~さい | … tuổi20 tuổi đọc đặc biệt: はたち. |
| そうです | đúng vậy |
| はじめましてはじめまして | rất hân hạnh (lần đầu gặp) |
| よろしくおねがいしますよろしくおねがいします | rất mong được giúp đỡLịch sự hơn: どうぞ よろしく おねがいします. |
| ~から来ました~からきました | (tôi) đến từ …ベトナムから来ました: tôi đến từ Việt Nam. |
Hội thoại: buổi giao lưu
🎬 Minh (kỹ sư) và Lan (sinh viên) đến một buổi giao lưu Việt – Nhật. Minh gặp chị Tanaka, người Nhật.
田中 はじめまして。田中です。どうぞ よろしく おねがいします。
Rất hân hạnh. Tôi là Tanaka. Rất mong được anh giúp đỡ.
ミン はじめまして。ミンです。ベトナムから 来ました。どうぞ よろしく おねがいします。
Rất hân hạnh. Tôi là Minh. Tôi đến từ Việt Nam. Rất mong được chị giúp đỡ.
田中 ミンさんは エンジニアですか。
Anh Minh là kỹ sư phải không?
ミン はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
田中 あの 人は だれですか。
Người kia là ai vậy?
ミン ランさんです。ランさんも ベトナム人です。
Là Lan. Lan cũng là người Việt Nam.
田中 ランさんも エンジニアですか。
Lan cũng là kỹ sư à?
ミン いいえ、エンジニアじゃ ありません。ひまわり大学の 学生です。
Không, Lan không phải kỹ sư. Lan là sinh viên trường đại học Himawari.