Lộ trình N5 – Bài 12: So sánh
🎯 So sánh hai thứ, hỏi cái nào hơn, nói cái gì nhất; kể về thời tiết và chuyến đi đã qua.
Học Bài 12 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
N1 は N2 より A です
N1 … hơn N2
より = “hơn”, đứng sau vật bị đem ra so: 東京は 大阪より 大きいです (Tokyo lớn hơn Osaka). Tính từ giữ nguyên, không thêm gì. Thứ tự khác tiếng Việt: N2 より đứng trước tính từ.
N1 と N2 と どちらが A ですか / N の ほうが A です
N1 và N2, cái nào … hơn? — N … hơn
Hỏi chọn một trong hai thứ: dùng どちら (cho cả người, đồ vật, nơi chốn, mùa). Trả lời: N の ほうが A です. Nếu như nhau: どちらも A です (cả hai đều …).
N(phạm vi) で 何/どこ/だれ/いつ が いちばん A ですか
Trong …, cái gì / ở đâu / ai / khi nào … nhất?
Từ ba thứ trở lên dùng いちばん (nhất). で đánh dấu phạm vi: 日本で (ở Nhật), 家族で (trong gia đình), 一年で (trong một năm). Từ để hỏi đứng trước が, không dùng は: どこが, だれが.
Aい → ~かったです / Aな・N → ~でした
tính từ ở quá khứ
Tính từ い: bỏ い + かったです: 寒い → 寒かったです; phủ định: 寒くなかったです. Đặc biệt: いい → よかったです. Tính từ な và danh từ: ~でした; phủ định: ~じゃ ありませんでした. Không nói 寒いでした. Hỏi cảm nhận: どうでしたか (… thế nào?).
Từ vựng (25 từ)
| 天気てんき | thời tiết |
| 雨あめ | mưa |
| 雪ゆき | tuyết |
| 暑いあつい | nóng (thời tiết)Đồ vật nóng: 熱い (cùng cách đọc). |
| 寒いさむい | lạnh (thời tiết) |
| 暖かいあたたかい | ấm áp |
| 涼しいすずしい | mát mẻ |
| 春はる | mùa xuân |
| 夏なつ | mùa hè |
| 秋あき | mùa thu |
| 冬ふゆ | mùa đông |
| 季節きせつ | mùa (trong năm) |
| どちらどちら | cái nào, bên nào (trong hai)Văn nói thân mật: どっち. |
| いちばんいちばん | nhất |
| 多いおおい | nhiều |
| 少ないすくない | ít |
| 長いながい | dài |
| 短いみじかい | ngắn |
| 遠いとおい | xa |
| 旅行りょこう | du lịch, chuyến đi旅行します: đi du lịch. |
| 海うみ | biển |
| 山やま | núi |
| 川かわ | sông |
| 東京とうきょう | Tokyo |
| 北海道ほっかいどう | Hokkaido (vùng cực bắc Nhật Bản) |
Hội thoại: chuyến đi Hokkaido
🎬 Sáng thứ Hai ở công ty, chị Tanaka hỏi Minh về chuyến đi cuối tuần.
田中 ミンさん、土曜日の 旅行は どうでしたか。
Anh Minh, chuyến đi hôm thứ Bảy thế nào?
ミン とても よかったです。北海道へ 行きました。
Rất tuyệt ạ. Tôi đã đi Hokkaido.
田中 寒かったですか。
Có lạnh không?
ミン はい、東京より 寒かったです。雪が とても きれいでした。
Có, lạnh hơn Tokyo. Tuyết đẹp lắm ạ.
田中 ミンさんは 夏と 冬と どちらが 好きですか。
Anh Minh thích mùa hè hay mùa đông hơn?
ミン 冬の ほうが 好きです。夏は 暑いですから。
Tôi thích mùa đông hơn. Vì mùa hè nóng.
田中 そうですか。私は 秋が いちばん 好きです。
Vậy à. Tôi thì thích mùa thu nhất.
ミン どうしてですか。
Sao vậy chị?
田中 涼しいですから。山も とても きれいです。
Vì trời mát. Núi cũng rất đẹp nữa.