Lộ trình N5 – Bài 13: Muốn
🎯 Nói muốn có gì (ほしい), muốn làm gì (~たい), đi đâu để làm gì (~に 行きます).
Học Bài 13 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
N が ほしいです
muốn có N
ほしい là tính từ い; thứ muốn có đi với が: 新しい 靴が ほしいです. Phủ định: ほしくないです; quá khứ: ほしかったです. Chỉ nói mong muốn của mình hoặc hỏi người nghe; không nói “田中さんは ~が ほしいです”.
V(ます) たいです
muốn làm V
Bỏ ます, thêm たいです: 行きます → 行きたいです, 食べます → 食べたいです, 散歩します → 散歩したいです. たい biến đổi như tính từ い: 行きたくないです (không muốn đi), 行きたかったです (đã muốn đi). Tân ngữ dùng を hoặc が: コーヒーを/が 飲みたいです. Cũng chỉ dùng cho mình hoặc khi hỏi người nghe.
N(nơi) へ V(ます)/N に 行きます
đi đến … để làm …
Mục đích + に + 行きます/来ます/帰ります. Động từ: bỏ ます + に: 買いに 行きます (đi [để] mua). Danh từ chỉ hoạt động (dạng ~します) thì bỏ します: 散歩に 行きます, 旅行に 行きます. Nơi đến vẫn dùng へ: デパートへ 靴を 買いに 行きます.
Từ vựng (18 từ)
| ほしいほしい | muốn (có)Tính từ い: ほしくないです (không muốn). |
| 買いますかいます | mua |
| 店みせ | cửa hàng, quán |
| デパートデパート | trung tâm thương mại |
| 服ふく | quần áo |
| 靴くつ | giày |
| 財布さいふ | ví tiền |
| カメラカメラ | máy ảnh |
| 休みやすみ | ngày nghỉ, kỳ nghỉĐộng từ: 休みます. |
| 夏休みなつやすみ | kỳ nghỉ hè |
| 遊びますあそびます | chơi, đi chơi |
| 泳ぎますおよぎます | bơi |
| 会いますあいます | gặpNgười + に 会います: 友達に 会います. |
| 散歩しますさんぽします | đi dạo |
| 温泉おんせん | suối nước nóng |
| 動物園どうぶつえん | sở thú |
| ゆっくりゆっくり | thong thả, thư thả; chậm rãi |
| 何かなにか | cái gì đó何か ほしいですか: Bạn có muốn gì không? |
Hội thoại: nghỉ hè làm gì?
🎬 Minh và Lan nói chuyện về kỳ nghỉ hè sắp tới.
ミン ランさん、夏休みは 何を したいですか。
Lan ơi, kỳ nghỉ hè em muốn làm gì?
ラン 海へ 泳ぎに 行きたいです。ミンさんは?
Em muốn đi biển bơi. Còn anh Minh?
ミン 私は 温泉へ 行きたいです。ゆっくり 休みたいです。
Anh muốn đi suối nước nóng. Anh muốn nghỉ ngơi thong thả.
ラン いいですね。私は 新しい カメラが ほしいです。海の 写真を 撮りたいですから。
Hay quá. Em thì muốn có một cái máy ảnh mới. Vì em muốn chụp ảnh biển.
ミン カメラですか。駅の 前に 大きい 店が ありますよ。
Máy ảnh à? Trước nhà ga có một cửa hàng lớn đấy.
ラン そうですか。じゃ、土曜日に 買いに 行きます。
Vậy ạ. Thế thì thứ Bảy em sẽ đi mua.
ミン 私も 新しい 靴が ほしいです。一緒に 行きませんか。
Anh cũng muốn có đôi giày mới. Mình đi cùng nhé?
ラン はい、行きましょう。
Vâng, đi thôi ạ.