Flashcard Promax
Trang chủ › Lộ trình › N5 › Bài 14

Lộ trình N5 – Bài 14: Thể て

🎯 Chia động từ sang thể て; nhờ người khác làm (~てください); nói việc đang làm (~ています).

Học Bài 14 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.

Ngữ pháp

dạng nối của động từ, dùng cho ~てください, ~ています…

Bước 1 — xác định nhóm: Nhóm 3 = します, 来ます (và mọi “N + します”). Nhóm 2 = trước ます là âm hàng え (食べます, 開けます) và một số từ hàng い (見ます, 起きます, います). Nhóm 1 = còn lại, trước ます là âm hàng い (書きます, 待ちます, 帰ります). Bước 2 — chia nhóm 1 theo âm trước ます (trong ngoặc là đuôi thể từ điển): い・ち・り (う・つ・る) → って: 使って, 待って, 帰って · み・び・に (む・ぶ・ぬ) → んで: 飲んで, 呼んで · き (く) → いて: 書いて · ぎ (ぐ) → いで: 急いで · し (す) → して: 話して · ngoại lệ duy nhất: 行きます → 行って. Nhóm 2: bỏ ます + て: 食べて, 見て. Nhóm 3: します → して, 来ます → 来て (きて).

Nhóm 1: viết, uống, chờ.
Nhóm 2 và nhóm 3: ăn, làm, đến.

Hãy … / Xin vui lòng …

Thể て + ください: nhờ hoặc hướng dẫn ai đó làm việc gì một cách lịch sự (giáo viên, nhân viên, người chỉ đường hay dùng). Mềm hơn khi nhờ vả: すみませんが、~てください.

Xin lỗi, làm ơn mở cửa sổ giúp tôi.
Xin hãy nói lại một lần nữa, chậm thôi ạ.

đang làm V

Thể て + います: hành động đang diễn ra lúc nói, giống “đang” trong tiếng Việt: 今 雨が 降っています. Phủ định: ~ていません. Hỏi: 今 何を していますか.

Minh đang gọi điện thoại.
Lan đang làm bài tập ở thư viện.

Từ vựng (21 từ)

mở (cửa, sách)Nhóm 2 → 開けて
đóngNhóm 2 → 閉めて
chờ, đợiNhóm 1 → 待って
ngồiNhóm 1 → 座って
đứng, đứng dậyNhóm 1 → 立って
cho xemNhóm 2 → 見せて
dùng, sử dụngNhóm 1 → 使って
gọi (người, xe)Nhóm 1 → 呼んで
vội, khẩn trươngNhóm 1 → 急いで
tên
nói chuyệnNhóm 1 → 話して
nóiNhóm 1 → 言って
dạy; chỉ choNhóm 2 → 教えて
giúp (một việc)Nhóm 1 → 手伝って
làm, chế tạo; nấu (món ăn)Nhóm 1 → 作って
dọn dẹpNhóm 3 → 掃除して
giặt đồNhóm 3 → 洗濯して
gọi điện thoạiNhóm 3 → 電話して. Người + に 電話します.
(mưa, tuyết) rơiNhóm 1 → 降って. 雨が 降ります: trời mưa.
một lần nữa
bài tập về nhà

Hội thoại: trong lớp học

🎬 Giờ học tiếng Nhật của thầy Yamamoto ở trường đại học Himawari.


Các em mở cửa sổ ra nhé. Hôm nay nóng nhỉ.


Thưa thầy, em xin lỗi. Thầy nói lại một lần nữa được không ạ?


Các em mở cửa sổ ra.


Vâng, em hiểu rồi ạ.


Nào, cho thầy xem bài tập về nhà.


Vâng, của em đây ạ.


Lan này, chỗ này chưa có tên. Em viết tên vào nhé.


Ôi, em xin lỗi ạ.


Bạn Suzuki đâu rồi?


Bạn ấy đang gọi điện ở văn phòng ạ.

Đọc hiểu: chiều Chủ nhật của Lan

Hôm nay là Chủ nhật. Bây giờ là 3 giờ chiều.
Bên ngoài trời đang mưa.
Tôi đang làm bài tập ở nhà.
Bạn tôi đang nghe bài hát Nhật ở phòng bên cạnh.
Lúc 6 giờ, anh Minh và chị Tanaka sẽ đến. Tôi muốn nấu bữa tối.

Kanji

Làm bài tập + kiểm tra Bài 14Qua bài kiểm tra (≥ 80%) là mở bài tiếp theo. Không cần tài khoản.