Lộ trình N5 – Bài 15: Xin phép & cấm
🎯 Xin phép (~てもいいですか), nói điều bị cấm (~てはいけません); nói nơi ở, công việc, gia đình (~ています).
Học Bài 15 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
V て も いいですか
Tôi … có được không?
Thể て + もいいですか: xin phép. Đồng ý: はい、いいですよ/はい、どうぞ. Từ chối nhẹ nhàng: すみません、ちょっと… (người Nhật thường tránh nói thẳng “không được”). Cho phép: ~てもいいです (… cũng được).
V て は いけません
không được …
Thể て + はいけません: cấm. Hay gặp trong nội quy, biển báo, lời giáo viên hay cha mẹ. Nghe khá nặng nên không nói với cấp trên, khách hàng. Trả lời câu xin phép: いいえ、~てはいけません.
V て います (trạng thái)
đang ở trong trạng thái … (kết quả còn kéo dài)
Một số động từ dùng ~ています để nói trạng thái hiện tại, không phải “đang làm”: 住んでいます (sống ở), 結婚しています (đã có gia đình), 働いています (làm việc ở), 持っています (có), 知っています (biết). Chú ý: phủ định của 知っています là 知りません (không nói 知っていません). Nơi sống dùng に: 東京に 住んでいます.
N(nơi) に 入ります / N(nơi) を 出ます
vào … / ra khỏi …
Vào nơi nào: に (điểm đến): 教室に 入ります. Ra khỏi nơi nào: を (điểm rời đi): 教室を 出ます, 7時に うちを 出ます.
Từ vựng (24 từ)
| 入りますはいります | vàoNhóm 1 → 入って. Nơi + に 入ります. |
| 出ますでます | ra, đi raNhóm 2 → 出て. Nơi + を 出ます. |
| 吸いますすいます | hút (thuốc)Nhóm 1 → 吸って |
| たばこたばこ | thuốc lá |
| 置きますおきます | đặt, đểNhóm 1 → 置いて |
| 止めますとめます | đỗ (xe), dừngNhóm 2 → 止めて |
| 触りますさわります | sờ, chạm vàoNhóm 1 → 触って. Vật + に 触ります. |
| 美術館びじゅつかん | bảo tàng mỹ thuật |
| プールプール | bể bơi |
| 駐車場ちゅうしゃじょう | bãi đỗ xe |
| 荷物にもつ | hành lý, đồ đạc |
| だめだめ | không đượcVăn nói, hơi thẳng; lịch sự: ~てはいけません. |
| 住みますすみます | sống, ở住んでいます: đang sống (ở). Nơi + に. |
| 結婚しますけっこんします | kết hôn結婚しています: đã có gia đình. |
| 知りますしります | biết知っています: biết. Phủ định: 知りません. |
| 持ちますもちます | cầm, mang; có持っています: có (sở hữu). |
| 独身どくしん | độc thân |
| 店員てんいん | nhân viên cửa hàng |
| 看護師かんごし | y tá |
| 警察官けいさつかん | cảnh sát |
| 運転手うんてんしゅ | tài xế |
| 銀行ぎんこう | ngân hàng |
| 住所じゅうしょ | địa chỉ |
| 電話番号でんわばんごう | số điện thoại |
Hội thoại: ở bảo tàng mỹ thuật
🎬 Chủ nhật, Minh lái xe đưa chị Tanaka đến bảo tàng mỹ thuật.
ミン すみません、ここに 車を 止めても いいですか。
Xin lỗi, tôi đỗ xe ở đây có được không?
受付の 人 すみません、ここは ちょっと…。駐車場は あそこです。
Xin lỗi, chỗ này thì không được ạ… Bãi đỗ xe ở đằng kia.
ミン わかりました。
Tôi hiểu rồi.
田中 すみません、中で 写真を 撮っても いいですか。
Xin lỗi, ở bên trong có được chụp ảnh không ạ?
受付の 人 すみません、写真は ちょっと…。
Xin lỗi, chụp ảnh thì hơi…
田中 そうですか。荷物は?
Vậy ạ. Còn hành lý thì sao?
受付の 人 大きい 荷物は ここに 置いて ください。
Hành lý lớn xin để lại ở đây.
ミン じゃ、この かばんを おねがいします。
Vậy nhờ chị giữ cái túi này.
受付の 人 はい。どうぞ ゆっくり 見て ください。
Vâng. Mời anh chị thong thả xem.