Lộ trình N5 – Bài 16: Nối câu
🎯 Kể nhiều việc liên tiếp, nói “làm xong… rồi mới…”, và mô tả người, vật bằng nhiều tính từ.
Học Bài 16 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
V1て、V2て、V3
làm V1, rồi V2, rồi V3 (kể việc theo thứ tự)
Các động từ đứng trước chia thể て, chỉ động từ cuối câu mang thì: ます (hằng ngày / sẽ làm) hay ました (đã làm). Giống tiếng Việt “dậy, rửa mặt, rồi ăn sáng”. Thường nối 2–3 việc; nhiều hơn thì tách câu và dùng それから.
V1てから、V2
làm V1 xong rồi mới V2
Nhấn mạnh thứ tự: V1 xong thì V2 mới diễn ra (“xong… rồi mới…”). Thì của cả câu vẫn do động từ cuối quyết định. Hay dùng khi hỏi hoặc dặn thứ tự: 何を してから 寝ますか.
Aい → ~くて
… và … (nối tính từ い)
Bỏ い, thêm くて: 安い → 安くて, 若い → 若くて. Đặc biệt: いい → よくて (かっこいい → かっこよくて). Mô tả người hay dùng N は N が A: ミンさんは 背が 高いです (Minh cao — “cao” nói về chiều cao của Minh).
Aな/N → ~で
… và … (nối tính từ な, danh từ)
Tính từ な và danh từ thêm で: 静か → 静かで, 学生 → 学生で. Chú ý きれい là tính từ な dù tận cùng bằng い → きれいで (không nói きれくて). Hai tính từ nối bằng ~くて/~で nên cùng chiều (cùng khen hoặc cùng chê); trái chiều thì dùng が: 安いですが、おいしくないです.
Từ vựng (21 từ)
| シャワーシャワー | vòi senシャワーを 浴びます: tắm (vòi sen). |
| 浴びますあびます | tắm, dội (nước)Nhóm 2 → 浴びて. |
| 顔かお | mặt |
| 洗いますあらいます | rửa, giặt顔を 洗います: rửa mặt. → 洗って. |
| 歯は | răng |
| 磨きますみがきます | đánh (răng), chải歯を 磨きます: đánh răng. → 磨いて. |
| 着替えますきがえます | thay quần áoNhóm 2 → 着替えて. |
| 出かけますでかけます | ra ngoài, đi ra ngoàiNhóm 2 → 出かけて. |
| 乗りますのります | lên (tàu, xe), đi (tàu, xe)N に 乗ります: 電車に 乗ります. → 乗って. |
| 降りますおります | xuống (tàu, xe)N を 降ります: 電車を 降ります. Nhóm 2 → 降りて. |
| それから | sau đó, rồi thìNối hai câu: ~ます。それから、~ます。 |
| 背せ | chiều cao (người)背が 高い: cao; 背が 低い: thấp. |
| 低いひくい | thấpTrái nghĩa: 高い. → 低くて. |
| 髪かみ | tóc髪が 長い: tóc dài. |
| 目め | mắt |
| 頭あたま | đầu頭が いい: thông minh. |
| 若いわかい | trẻ→ 若くて. |
| かっこいい | đẹp trai, ngầuChia như いい: → かっこよくて. |
| 明るいあかるい | sáng sủa; vui vẻ (tính cách)→ 明るくて. |
| 優しいやさしい | hiền, tốt bụng→ 優しくて. |
| 毎晩まいばん | mỗi tối |
Hội thoại: buổi sáng của Minh
🎬 Ở quán cà phê, Lan hỏi Minh về buổi sáng đi làm và về chị Tanaka ở công ty.
ラン ミンさん、毎朝 何を しますか。
Anh Minh, mỗi sáng anh làm những gì?
ミン 6時に 起きて、シャワーを 浴びて、朝ご飯を 食べます。
Anh dậy lúc 6 giờ, tắm, rồi ăn sáng.
ラン 会社まで 電車ですか。
Anh đến công ty bằng tàu điện ạ?
ミン はい。7時半の 電車に 乗って、駅から 歩きます。
Ừ. Anh đi chuyến tàu 7 giờ rưỡi, rồi từ ga đi bộ.
ラン そうですか。会社の 田中さんは どんな 人ですか。
Vậy ạ. Chị Tanaka ở công ty anh là người thế nào?
ミン 田中さんは 明るくて、優しい 人です。
Chị Tanaka là người vui vẻ, tốt bụng.
ラン 背が 高いですか。
Chị ấy có cao không ạ?
ミン いいえ、背は 低いです。髪が 長くて、きれいな 人ですよ。
Không, chị ấy thấp. Tóc dài, người xinh lắm.
ラン いいですね。私も 会いたいです。
Hay quá. Em cũng muốn gặp chị ấy.
ミン じゃ、日曜日に 3人で ご飯を 食べませんか。
Vậy Chủ nhật ba người mình đi ăn nhé?