Lộ trình N5 – Bài 17: Thể ない
🎯 Chia động từ sang thể ない; nói “xin đừng…”, “phải…”, “không cần… cũng được” khi đi khám bệnh và trong công việc.
Học Bài 17 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
Thể ない (V ない)
dạng phủ định thân mật của động từ (“không làm”)
Chia từ thể ます. Nhóm 1: âm ngay trước ます thuộc hàng い → đổi sang hàng あ + ない: 書きます → 書かない, 飲みます → 飲まない, 急ぎます → 急がない, 返します → 返さない, 待ちます → 待たない. Riêng い → わ: 買います → 買わない, 払います → 払わない. Đặc biệt: あります → ない. Nhóm 2: bỏ ます + ない: 食べます → 食べない, 起きます → 起きない. Nhóm 3: します → しない, 来ます → 来ない.
V ないで ください
Xin đừng V
Thể ない + で ください: nhờ hoặc khuyên người khác đừng làm gì. Lịch sự, nói được với khách, bệnh nhân, người lạ. Ngược nghĩa với V て ください (Bài 14).
V なければ なりません
phải V
Thể ない bỏ い + ければ なりません: 飲まない → 飲まなければ なりません. Nghĩa đen “nếu không làm thì không được” → phải làm. Dùng cho nghĩa vụ, quy định, việc bắt buộc.
V なくても いいです
không cần V cũng được
Thể ない bỏ い + くても いいです: 来ない → 来なくても いいです. Nói việc gì đó không bắt buộc. Khi được hỏi ~なければ なりませんか, nếu không cần thì đáp: いいえ、~なくても いいです.
Từ vựng (21 từ)
| 体からだ | cơ thể; sức khỏe体に いい: tốt cho sức khỏe. |
| 病気びょうき | bệnh, ốm |
| かぜかぜ | cảm (cảm cúm)かぜを ひきます: bị cảm. |
| ひきますひきます | bị (cảm)Dùng trong かぜを ひきます. Nhóm 1 → ひかない. |
| 熱ねつ | sốt; nhiệt độ熱が あります: bị sốt. |
| 痛いいたい | đau頭が 痛いです: đau đầu. |
| おなかおなか | bụng |
| のどのど | họng |
| 薬くすり | thuốc薬を 飲みます: uống thuốc (dùng 飲みます, không dùng 食べます). |
| 注射ちゅうしゃ | tiêm, mũi tiêm |
| 大丈夫だいじょうぶ | không sao, ổnTính từ な: 大丈夫ですか. |
| お大事におだいじに | Giữ gìn sức khỏe nhé (nói với người ốm) |
| 心配しますしんぱいします | lo lắng→ 心配しない. |
| 無理しますむりします | cố quá sức無理しないで ください: đừng cố quá. |
| 遅れますおくれます | muộn, trễN に 遅れます: 時間に 遅れます. Nhóm 2 → 遅れない. |
| 払いますはらいます | trả (tiền)Nhóm 1, い → わ: 払わない. |
| 返しますかえします | trả lại本を 返します. → 返さない. |
| 出しますだします | nộp; đưa ra; (bác sĩ) kê (thuốc)→ 出さない. |
| 運動しますうんどうします | vận động, tập thể dục |
| 保険証ほけんしょう | thẻ bảo hiểm y tế |
| 早くはやく | sớm; nhanh |
Hội thoại: đi khám bệnh
🎬 Minh bị cảm, đến một phòng khám gần công ty.
受付 こんにちは。保険証を お願いします。
Xin chào. Anh cho xem thẻ bảo hiểm ạ.
医者 どう しましたか。
Anh bị làm sao?
ミン 昨日から 熱が あって、のどが 痛いです。
Từ hôm qua tôi bị sốt, đau họng.
医者 かぜですね。薬を 出しますから、毎日 飲んで ください。
Cảm thôi. Tôi kê thuốc, anh uống mỗi ngày nhé.
ミン 注射も しなければ なりませんか。
Tôi có phải tiêm nữa không ạ?
医者 いいえ、しなくても いいです。今日と 明日は 会社を 休んで ください。
Không, không cần tiêm. Hôm nay và mai anh nghỉ làm đi.
ミン わかりました。シャワーは 浴びても いいですか。
Vâng. Tôi tắm được không ạ?
医者 熱が ありますから、今日は 浴びないで ください。無理しないで くださいね。
Anh đang sốt nên hôm nay đừng tắm. Đừng cố quá sức nhé.
ミン はい。ありがとうございました。
Vâng. Cảm ơn bác sĩ.
医者 お大事に。
Anh giữ gìn sức khỏe nhé.