Lộ trình N5 – Bài 24: Cho nhận hành động
🎯 Nói mình làm giúp ai, được ai làm giúp, và nhờ người khác một cách lịch sự.
Học Bài 24 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
Vて あげます
làm V cho (người khác)
Mình (hoặc người phía mình) làm việc gì đó giúp người khác. Người được giúp: nếu động từ vốn đi với に (書く, 教える, 送る…) thì dùng に: 友達に 地図を 書いて あげます; nếu giúp việc liên quan đến đồ của người đó thì dùng の: 母の 荷物を 運んで あげます. Chú ý: nói thẳng với người trên dễ nghe như kể công — thay bằng ~ましょうか (để tôi … nhé?).
N(người) に Vて もらいます
được N làm V cho
Chủ ngữ là người nhận sự giúp đỡ (thường là 私, hay bỏ đi). Người làm giúp đánh dấu bằng に. Câu thể hiện lòng biết ơn, giống “tôi được chị Tanaka … cho”.
N(người) が Vて くれます
N làm V cho tôi
Người khác làm việc gì đó cho mình (hoặc người phía mình). Chủ ngữ là người làm, dùng が (hoặc は). “Cho tôi” thường hiểu ngầm, không cần nói. Cùng một việc: 田中さんが 教えて くれました = (私は) 田中さんに 教えて もらいました.
Vて くれませんか
Bạn V giúp tôi được không?
Nhờ ai đó một cách lịch sự, mềm hơn ~てください. Nghĩa đen: “bạn không làm giúp tôi … sao?”.
Từ vựng (16 từ)
| 案内しますあんないします | dẫn đi, hướng dẫn (tham quan) |
| 運びますはこびます | mang, khiêng, chở |
| 説明しますせつめいします | giải thích |
| 調べますしらべます | tra, tìm hiểu |
| 翻訳しますほんやくします | dịch (văn bản) |
| 迎えますむかえます | đón迎えに 行きます: đi đón. |
| 連れて行きますつれていきます | dẫn (ai) đi |
| 引っ越しますひっこします | chuyển nhà |
| 片付けますかたづけます | dọn dẹp, cất gọn |
| 地図ちず | bản đồ |
| 大家さんおおやさん | chủ nhà (cho thuê) |
| 近所きんじょ | hàng xóm, khu quanh nhà |
| お礼おれい | lời cảm ơn, quà cảm ơnお礼に: để cảm ơn. |
| 助かりますたすかります | được giúp, đỡ quáNói khi được giúp: 助かります! |
| 喜びますよろこびます | vui mừng |
| 重いおもい | nặng |
Hội thoại: ngày chuyển nhà
🎬 Lan chuyển sang căn hộ mới. Minh và chị Tanaka đến giúp.
ラン ミンさん、田中さん、今日は 来て くれて、ありがとうございます。
Anh Minh, chị Tanaka, cảm ơn anh chị hôm nay đã đến giúp em.
田中さん いいえ。荷物は これだけですか。
Không có gì. Đồ đạc chỉ có chừng này thôi à?
ラン はい。箱が 6つ あります。本の 箱は 重いです。
Vâng. Có 6 thùng. Thùng sách thì nặng ạ.
ミン じゃ、重い 箱は 僕が 運ぶよ。
Vậy thùng nặng để anh khiêng.
田中さん 私は 台所の 物を 片付けますね。
Chị sẽ dọn đồ trong bếp nhé.
ラン すみません。本当に 助かります。
Phiền anh chị quá. Em được đỡ thật nhiều.
ミン ランさん、新しい 部屋は どう?
Lan ơi, phòng mới thế nào?
ラン 明るくて いいです。大家さんが 近所の スーパーを 教えて くれました。
Sáng sủa, thích lắm ạ. Chủ nhà đã chỉ cho em siêu thị gần đây.
田中さん よかったですね。
Tốt quá nhỉ.
ラン 今晩は お礼に ベトナム料理を 作ります。食べて ください。
Tối nay để cảm ơn, em sẽ nấu món Việt. Anh chị ăn nhé.