Lộ trình N5 – Bài 22: Bổ nghĩa cho danh từ
🎯 Dùng cả một cụm động từ để mô tả người, đồ vật, nơi chốn: “người đang đeo kính”, “quyển sách tôi đã mua”.
Học Bài 22 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
V(thông thường) + N
N mà (ai đó) V
Muốn nói “quyển sách mà tôi đã mua”, tiếng Nhật đặt cả cụm mô tả trước danh từ: 私が 買った 本 (ngược với tiếng Việt). Động từ trong cụm dùng thể thông thường (買う・買った・買わない), không dùng ます. Chủ ngữ trong cụm dùng が, không dùng は.
Vている + N
người / vật đang V
Dùng nhiều để tả người: めがねを かけている 人 (người đeo kính), 白い シャツを 着ている 人 (người mặc áo sơ mi trắng). Nhớ động từ đi với trang phục: áo → 着ます, quần / váy / giày → はきます, mũ → かぶります, kính → かけます.
V(từ điển) + 時間/約束/用事
thời gian để V / hẹn V / việc phải V
Cụm động từ còn đứng trước những danh từ như 時間 (thời gian), 約束 (lời hẹn), 用事 (việc): 本を 読む 時間 (thời gian đọc sách), 友達と 会う 約束 (hẹn gặp bạn).
V + ところ
nơi (mà) V
ところ = nơi, chỗ. 私が 住んでいる ところ (nơi tôi đang sống), 昼ご飯を 食べる ところ (chỗ ăn trưa). Hỏi “nơi thế nào?”: どんな ところですか.
Từ vựng (19 từ)
| めがねめがね | kính (đeo mắt) |
| かけますかけます | đeo (kính)めがねを かけます. |
| 帽子ぼうし | mũ, nón |
| かぶりますかぶります | đội (mũ)帽子を かぶります. |
| 着ますきます | mặc (áo)Cùng âm với 来ます. シャツを 着ます. |
| ズボンズボン | quần dài |
| はきますはきます | mặc (quần, váy); đi (giày, tất)ズボンを はきます. |
| スカートスカート | váy |
| ネクタイネクタイ | cà vạtネクタイを します. |
| 靴下くつした | tất, vớ |
| 約束やくそく | lời hẹn, cuộc hẹn約束が あります: có hẹn. |
| 用事ようじ | việc bận, việc riêng |
| 喫茶店きっさてん | quán cà phê |
| 道みち | đường, con đường |
| 場所ばしょ | địa điểm, chỗ |
| 忘れますわすれます | quên |
| 落としますおとします | đánh rơi |
| 探しますさがします | tìm |
| 生まれますうまれます | được sinh ra |
Hội thoại: chị Tanaka là người nào?
🎬 Ở buổi tiệc của công ty Minh, Lan hỏi Minh về những người trong phòng.
ラン ミンさん、田中さんは どの 人ですか。
Anh Minh, chị Tanaka là người nào ạ?
ミン あそこで ジュースを 飲んでいる 人だよ。
Là người đang uống nước trái cây ở đằng kia đấy.
ラン 青い スカートを はいている 人ですか。
Người mặc váy xanh ạ?
ミン ううん、それは 鈴木さん。田中さんは めがねを かけている 人だよ。
Không, đó là chị Suzuki. Chị Tanaka là người đeo kính.
ラン ああ、わかりました。じゃ、帽子を かぶっている 男の 人は?
À, em hiểu rồi. Thế còn người đàn ông đội mũ?
ミン あの 人は 部長。毎日 いっしょに 働いている 人だよ。
Đó là trưởng phòng. Người ngày nào cũng làm việc cùng anh.
ラン そうですか。あ、ミンさん、これは 私が 作った ケーキです。どうぞ。
Vậy ạ. À, anh Minh, đây là bánh em tự làm. Mời anh.
ミン ありがとう。じゃ、田中さんにも あげましょう。
Cảm ơn em. Vậy mình mang cho chị Tanaka nữa nhé.
ラン はい。私も 田中さんと 話したいです。
Vâng. Em cũng muốn nói chuyện với chị Tanaka.