Flashcard Promax
Trang chủ › Lộ trình › N5 › Bài 19

Lộ trình N5 – Bài 19: Thể た

🎯 Chia động từ sang thể た; kể kinh nghiệm đã từng có, liệt kê việc đã làm, và nói “sau khi…”.

Học Bài 19 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.

Ngữ pháp

dạng quá khứ thân mật của động từ (“đã làm”)

Chia giống hệt thể て (Bài 14), chỉ đổi て → た, で → だ. Nhóm 1: い・ち・り → った (買った, 待った, 帰った); み・び・に → んだ (飲んだ, 遊んだ); き → いた (書いた), ぎ → いだ (泳いだ); し → した (話した). Ngoại lệ: 行きます → 行った. Nhóm 2: bỏ ます + た: 食べた, 見た. Nhóm 3: します → した, 来きます → 来きた.

trọ → đã trọ; nhảy → đã nhảy
bơi → đã bơi; đến → đã đến

đã từng V

Thể た + ことが あります: kể kinh nghiệm đã từng có trong đời, không cần nói thời điểm. Chưa từng: ~ことが ありません; chưa lần nào: 一度も ~ことが ありません. Không dùng cho việc vừa làm gần đây: hôm qua xem phim thì nói 昨日 映画を 見ました.

Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
Bạn đã từng ăn natto chưa? …Chưa, chưa lần nào.

làm những việc như V1, V2…

Thể た + り, lặp lại, cuối cùng là します (thì nằm ở します: します / しました). Dùng để liệt kê vài việc tiêu biểu, không theo thứ tự, ngụ ý còn việc khác nữa — giống “nào là…, nào là…”. Khác V て、V て (Bài 16) là kể đúng thứ tự từng việc.

Chủ nhật tôi dọn dẹp, giặt giũ…
Ở lễ hội, tôi đã nhảy múa, xem pháo hoa…

sau khi …

Thể た + あとで: sau khi làm xong. Danh từ + の あとで: 授業の あとで. Động từ trước あとで luôn ở thể た, kể cả khi nói về tương lai: 食べた あとで 飲みます. Ngược nghĩa với V る 前に (Bài 18).

Sau khi tắm suối nước nóng, tôi ăn tối.
Sau giờ học, tôi đi thư viện.

Từ vựng (19 từ)

nhà trọ kiểu Nhật
trọ, nghỉ lại (qua đêm)N(nơi) に 泊まります. → 泊まった.
chùa
đền (Thần đạo)
lâu đài, thành
đảo
núi Phú Sĩ
kimono
phong cảnh
lễ hội
pháo hoa
yukata (kimono mỏng mặc mùa hè)浴衣を 着ます: mặc yukata.
nhảy, múa→ 踊った.
kịch Kabuki
natto (đậu tương lên men)
một lần
(chưa) lần nàoĐi với phủ định: 一度も ~ありません.
năm nay
năm ngoái

Hội thoại: kỳ nghỉ hè

🎬 Sau kỳ nghỉ hè, thầy Yamamoto hỏi Lan đã đi đâu, làm gì.


Lan, nghỉ hè em đã làm gì?


Em đi biển, đi xem lễ hội với bạn ạ.


Hay nhỉ. Ở lễ hội em có mặc yukata không?


Có ạ. Xem pháo hoa xong, mọi người cùng nhảy múa.


Vui quá nhỉ. Em đã từng tắm suối nước nóng chưa?


Chưa ạ, chưa lần nào. Còn thầy ạ?


Thầy hay đi lắm. Năm ngoái thầy trọ ở một nhà trọ gần núi Phú Sĩ.


Núi Phú Sĩ ạ! Em cũng muốn leo một lần.


Trước khi leo thì em nhớ tập đi bộ thật nhiều nhé.

Đọc hiểu: nhật ký chuyến đi của Minh

Tháng trước, tôi đi Kyoto với mấy người ở công ty.
Chúng tôi đi xem chùa, ghé cửa hàng kimono…
Buổi tối chúng tôi trọ ở nhà trọ kiểu Nhật.
Tắm suối nước nóng xong, chúng tôi ăn những món rất ngon.
Trước đó tôi chưa từng trọ ở nhà trọ kiểu Nhật, nên rất vui.
Năm nay tôi muốn đi cả ra đảo nữa.

Kanji

Làm bài tập + kiểm tra Bài 19Qua bài kiểm tra (≥ 80%) là mở bài tiếp theo. Không cần tài khoản.