Lộ trình N5 – Bài 20: Thể thông thường
🎯 Nói chuyện thân mật với bạn bè bằng thể thông thường của động từ, tính từ và danh từ.
Học Bài 20 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
Động từ thể thông thường
行く / 行かない / 行った / 行かなかった
Bốn dạng (lịch sự → thông thường): 行きます → 行く · 行きません → 行かない · 行きました → 行った · 行きませんでした → 行かなかった. Quá khứ phủ định: thể ない bỏ い + かった: 食べない → 食べなかった, しない → しなかった. あります → ある / ない / あった / なかった. Dùng với gia đình, bạn bè, người nhỏ tuổi hơn; không dùng với khách, cấp trên, người mới quen.
Tính từ い thể thông thường
高い / 高くない / 高かった / 高くなかった
Chỉ cần bỏ です: 高いです → 高い, 高くないです → 高くない, 高かったです → 高かった, 高くなかったです → 高くなかった. Đặc biệt いい: いい / よくない / よかった / よくなかった.
Tính từ な / Danh từ thể thông thường
暇だ / 暇じゃない / 暇だった / 暇じゃなかった
です → だ, じゃありません → じゃない, でした → だった, じゃありませんでした → じゃなかった. Khi nói chuyện, câu hỏi bỏ だ, chỉ lên giọng: 暇? (Rảnh không?), 学生? (Là sinh viên à?). Câu trả lời khẳng định hay thêm よ: 暇だよ.
Hội thoại thân mật
bỏ か, bỏ trợ từ, うん / ううん
Với bạn bè: câu hỏi bỏ か, chỉ lên giọng cuối câu: 行く? · hay bỏ trợ từ は・を・へ: コーヒー 飲む? (= コーヒーを 飲みますか) · trả lời うん (có) / ううん (không) · rủ rê: V ない? (= V ませんか): カラオケ 行かない? · cuối câu hay có よ (báo cho biết), ね (tìm đồng tình).
Từ vựng (21 từ)
| うんうん | ừ, có (= はい, thân mật) |
| ううんううん | không (= いいえ, thân mật) |
| 本当ほんとう | thật, thật sự本当?: Thật á? |
| すごいすごい | giỏi quá, tuyệt quáTính từ い. |
| 今度こんど | lần tới, dịp tới今度の 日曜日: Chủ nhật tới. |
| 久しぶりひさしぶり | lâu rồi mới gặpLịch sự: お久しぶりです. |
| ごめんごめん | xin lỗi (thân mật)Lịch sự: すみません. |
| おはようおはよう | chào buổi sáng (thân mật)Lịch sự: おはようございます. |
| ありがとうありがとう | cảm ơn (thân mật)Lịch sự: ありがとうございます. |
| じゃあね | tạm biệt nhé (với bạn bè) |
| また | lại, lần nữaまた 明日: mai gặp lại. |
| 男の子おとこのこ | bé trai; cậu con trai |
| 女の子おんなのこ | bé gái; cô gái |
| カラオケ | karaoke |
| 飲み会のみかい | buổi nhậu, buổi tụ tập ăn uống |
| 誘いますさそいます | mời, rủ→ 誘う / 誘った. |
| メッセージメッセージ | tin nhắn |
| 送りますおくります | gửi→ 送る / 送った. |
| 疲れますつかれます | mệtThường nói ở quá khứ: 疲れた (mệt rồi). |
| 寝坊しますねぼうします | ngủ quên, dậy muộn |
| 僕ぼく | tôi, tớ (nam giới, thân mật)Nam nói với bạn bè hay dùng 僕 thay 私. |
Hội thoại: rủ bạn đi karaoke
🎬 Buổi sáng ở trường, Lan gặp Yuki — bạn cùng lớp người Nhật. Hai người nói chuyện thân mật.
ユキ ラン、おはよう。
Lan, chào buổi sáng.
ラン おはよう。ごめん、昨日 メッセージ 見なかった。
Chào cậu. Xin lỗi nhé, hôm qua tớ không xem tin nhắn.
ユキ 大丈夫。昨日、忙しかった?
Không sao. Hôm qua bận à?
ラン うん。アルバイトで 疲れて、9時に 寝た。
Ừ. Đi làm thêm mệt quá, 9 giờ tớ ngủ luôn.
ユキ そっか。じゃあ、今日の 午後、暇?
Vậy à. Thế chiều nay rảnh không?
ラン うん、暇だよ。どうして?
Ừ, rảnh. Sao thế?
ユキ クラスの 友達と カラオケ 行くよ。ランも 行かない?
Tớ đi karaoke với mấy bạn trong lớp. Lan đi không?
ラン 行く!でも、日本の 歌、一度も 歌った こと ない。
Đi chứ! Nhưng tớ chưa hát bài Nhật lần nào.
ユキ 大丈夫。ベトナムの 歌も あるよ。
Không sao. Có cả bài Việt mà.
ラン 本当?すごい!じゃあ、また 午後ね。
Thật á? Tuyệt quá! Vậy chiều gặp nhé.