Flashcard Promax
Trang chủ › Lộ trình › N5 › Bài 20

Lộ trình N5 – Bài 20: Thể thông thường

🎯 Nói chuyện thân mật với bạn bè bằng thể thông thường của động từ, tính từ và danh từ.

Học Bài 20 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.

Ngữ pháp

行く / 行かない / 行った / 行かなかった

Bốn dạng (lịch sự → thông thường): 行きます → 行く · 行きません → 行かない · 行きました → 行った · 行きませんでした → 行かなかった. Quá khứ phủ định: thể ない bỏ い + かった: 食べない → 食べなかった, しない → しなかった. あります → ある / ない / あった / なかった. Dùng với gia đình, bạn bè, người nhỏ tuổi hơn; không dùng với khách, cấp trên, người mới quen.

Mai làm gì? …Đi karaoke.
Hôm qua tớ không đi học.

高い / 高くない / 高かった / 高くなかった

Chỉ cần bỏ です: 高いです → 高い, 高くないです → 高くない, 高かったです → 高かった, 高くなかったです → 高くなかった. Đặc biệt いい: いい / よくない / よかった / よくなかった.

Mì ramen này ngon quá!
Bài kiểm tra hôm qua khó không? …Không, không khó.

暇だ / 暇じゃない / 暇だった / 暇じゃなかった

です → だ, じゃありません → じゃない, でした → だった, じゃありませんでした → じゃなかった. Khi nói chuyện, câu hỏi bỏ だ, chỉ lên giọng: 暇? (Rảnh không?), 学生? (Là sinh viên à?). Câu trả lời khẳng định hay thêm よ: 暇だよ.

Hôm nay rảnh không? …Ừ, rảnh.
Hôm qua trời mưa.

bỏ か, bỏ trợ từ, うん / ううん

Với bạn bè: câu hỏi bỏ か, chỉ lên giọng cuối câu: 行く? · hay bỏ trợ từ は・を・へ: コーヒー 飲む? (= コーヒーを 飲みますか) · trả lời うん (có) / ううん (không) · rủ rê: V ない? (= V ませんか): カラオケ 行かない? · cuối câu hay có よ (báo cho biết), ね (tìm đồng tình).

Lan, uống cà phê không? …Ừ, cảm ơn.
Chủ nhật bận không? …Không, rảnh mà.

Từ vựng (21 từ)

ừ, có (= はい, thân mật)
không (= いいえ, thân mật)
thật, thật sự本当?: Thật á?
giỏi quá, tuyệt quáTính từ い.
lần tới, dịp tới今度の 日曜日: Chủ nhật tới.
lâu rồi mới gặpLịch sự: お久しぶりです.
xin lỗi (thân mật)Lịch sự: すみません.
chào buổi sáng (thân mật)Lịch sự: おはようございます.
cảm ơn (thân mật)Lịch sự: ありがとうございます.
tạm biệt nhé (với bạn bè)
lại, lần nữaまた 明日: mai gặp lại.
bé trai; cậu con trai
bé gái; cô gái
karaoke
buổi nhậu, buổi tụ tập ăn uống
mời, rủ→ 誘う / 誘った.
tin nhắn
gửi→ 送る / 送った.
mệtThường nói ở quá khứ: 疲れた (mệt rồi).
ngủ quên, dậy muộn
tôi, tớ (nam giới, thân mật)Nam nói với bạn bè hay dùng 僕 thay 私.

Hội thoại: rủ bạn đi karaoke

🎬 Buổi sáng ở trường, Lan gặp Yuki — bạn cùng lớp người Nhật. Hai người nói chuyện thân mật.


Lan, chào buổi sáng.


Chào cậu. Xin lỗi nhé, hôm qua tớ không xem tin nhắn.


Không sao. Hôm qua bận à?


Ừ. Đi làm thêm mệt quá, 9 giờ tớ ngủ luôn.


Vậy à. Thế chiều nay rảnh không?


Ừ, rảnh. Sao thế?


Tớ đi karaoke với mấy bạn trong lớp. Lan đi không?


Đi chứ! Nhưng tớ chưa hát bài Nhật lần nào.


Không sao. Có cả bài Việt mà.


Thật á? Tuyệt quá! Vậy chiều gặp nhé.

Đọc hiểu: tin nhắn của Minh

Kenta, lâu quá không gặp! Khỏe không?
Buổi nhậu tuần trước cậu không đến nhỉ. Bận à?
Tháng này công việc của tớ hơi rảnh.
Thứ Bảy tới đi câu cá cùng tớ không?
Xe thì tớ lái cho.
Thế nhé.

Kanji

Làm bài tập + kiểm tra Bài 20Qua bài kiểm tra (≥ 80%) là mở bài tiếp theo. Không cần tài khoản.