〜ばこそ – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Chính vì… nên mới…
| Ý nghĩa | Chính vì… nên mới… |
| Cách ghép | V-ば / い-adj-ければ / N・な-adj + であればこそ |
| Lưu ý | Nhấn mạnh lý do (thường tích cực), cuối câu hay có のだ. Nghĩa gần からこそ nhưng trang trọng hơn; chú ý phải chia thể ば, không gắn sau thể thường. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
健康であればこそ、好きなことができる。Chính vì khỏe mạnh nên mới làm được việc mình thích.
子を愛すればこそ、親は叱るのだ。Chính vì thương con nên cha mẹ mới mắng.
Bài tập nhanh
君のことを思え( )、厳しく注意したのだ。
ばかり ・ ばこそ ・ ばさえ ・ ばしか
Xem đáp án
ばこそ — 君のことを思えばこそ、厳しく注意したのだ。