〜べくして – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Đúng như lẽ tất yếu (… thì … là đương nhiên)
| Ý nghĩa | Đúng như lẽ tất yếu (… thì … là đương nhiên) |
| Cách ghép | V-る + べくして + V-た(する→すべくして) |
| Lưu ý | Lặp cùng một động từ: 起こるべくして起こった. Không phải べきして. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
この事故は起こるべくして起こった。Tai nạn này xảy ra là điều tất yếu.
彼は勝つべくして勝ったのだ。Anh ấy thắng là chuyện đương nhiên.
Bài tập nhanh
彼らの優勝は、勝つ( )勝った結果だ。
べからず ・ べきして ・ べくして ・ べくも
Xem đáp án
べくして — 彼らの優勝は、勝つべくして勝った結果だ。