〜たが最後 – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Một khi đã… thì (không cứu vãn được)
| Ý nghĩa | Một khi đã… thì (không cứu vãn được) |
| Cách ghép | V-た + が最後 |
| Lưu ý | Vế sau là kết quả xấu, không thay đổi được. Văn nói thân mật hơn: 〜たら最後. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
彼は話し始めたが最後、二時間は止まらない。Một khi anh ấy đã bắt đầu nói thì phải hai tiếng mới dừng.
この森に迷い込んだが最後、二度と出られない。Một khi đã lạc vào khu rừng này thì không bao giờ ra được.
Bài tập nhanh
あの店に入った( )、何か買わずには出られない。
が最後 ・ で最後 ・ と最後 ・ に最後
Xem đáp án
が最後 — あの店に入ったが最後、何か買わずには出られない。