〜かと思いきや – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Cứ tưởng là… vậy mà (thực tế lại khác)
| Ý nghĩa | Cứ tưởng là… vậy mà (thực tế lại khác) |
| Cách ghép | Thể thường + (か)と思いきや |
| Lưu ý | Diễn tả kết quả trái với dự đoán; vế sau là sự thật đã xảy ra, không dùng ý chí hay mệnh lệnh. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
簡単な試験かと思いきや、とても難しかった。Cứ tưởng bài thi dễ, ai ngờ lại rất khó.
もう帰ったかと思いきや、まだ会社にいた。Tưởng anh ấy về rồi, hóa ra vẫn còn ở công ty.
Bài tập nhanh
晴れる( )、急に雨が降り出した。
かと思いきや ・ かと思いきり ・ かと思いきる ・ かと思いきれ
Xem đáp án
かと思いきや — 晴れるかと思いきや、急に雨が降り出した。