〜が最後 – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Một khi đã… thì (không thể cứu vãn)
| Ý nghĩa | Một khi đã… thì (không thể cứu vãn) |
| Cách ghép | V-た + が最後 |
| Lưu ý | Vế sau là kết quả xấu, không thể quay lại. Văn nói có 〜たら最後. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
この秘密を話したが最後、友情は終わりだ。Một khi đã nói ra bí mật này thì tình bạn chấm dứt.
弟はゲームを始めたが最後、何も聞こえなくなる。Em trai tôi đã bắt đầu chơi game là chẳng nghe thấy gì nữa.
Bài tập nhanh
彼は酒を飲んだ( )、朝まで帰ってこない。
が最初 ・ が最後 ・ の最後 ・ を最後
Xem đáp án
が最後 — 彼は酒を飲んだが最後、朝まで帰ってこない。