〜かぎりだ – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Vô cùng…, hết sức… (cảm xúc)
| Ý nghĩa | Vô cùng…, hết sức… (cảm xúc) |
| Cách ghép | い-adj / な-adj な + かぎりだ |
| Lưu ý | Chỉ đi với tính từ chỉ cảm xúc của người nói (うれしい, 寂しい, 心細い…). Không dùng cho cảm xúc của người khác. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
合格の知らせを受けて、うれしいかぎりだ。Nhận được tin đỗ, tôi vui vô cùng.
夜道を一人で歩くのは心細いかぎりです。Đi bộ một mình đường đêm thật hết sức bất an.
Bài tập nhanh
留学生活が終わるのは寂しい( )だ。
かぎり ・ きり ・ たび ・ ついで
Xem đáp án
かぎり — 留学生活が終わるのは寂しいかぎりだ。