〜でなくてなんだろう – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Không phải… thì là gì (chính là…)
| Ý nghĩa | Không phải… thì là gì (chính là…) |
| Cách ghép | N + でなくてなんだろう |
| Lưu ý | Câu hỏi tu từ, nhấn mạnh cảm xúc của người viết; văn viết, hay dùng với 愛, 運命, 奇跡. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
命をかけて子を守る、これが愛でなくてなんだろう。Liều mạng bảo vệ con, đó không phải tình yêu thì là gì?
偶然の再会、これが運命でなくてなんだろう。Tình cờ gặp lại nhau, đó không phải định mệnh thì là gì?
Bài tập nhanh
毎日休まず練習を続ける、これが努力( )なんだろう。
でないて ・ でなかって ・ でなくて ・ でなくに
Xem đáp án
でなくて — 毎日休まず練習を続ける、これが努力でなくてなんだろう。