〜を踏まえ – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Dựa trên (cân nhắc kỹ)…
| Ý nghĩa | Dựa trên (cân nhắc kỹ)… |
| Cách ghép | N + を踏まえ(て) |
| Lưu ý | Lấy sự việc làm tiền đề để suy xét; khác をもとに (lấy làm nguyên liệu). Trang trọng. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
調査結果を踏まえ、新しい計画を立てた。Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi đã lập kế hoạch mới.
前回の反省を踏まえて、準備を早めに始めた。Rút kinh nghiệm lần trước, chúng tôi bắt đầu chuẩn bị sớm.
Bài tập nhanh
会議では、利用者の意見( )踏まえ、改善策を検討した。
が ・ で ・ に ・ を
Xem đáp án
を — 会議では、利用者の意見を踏まえ、改善策を検討した。