〜をもとにして – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Dựa vào… (làm nguồn, chất liệu)
| Ý nghĩa | Dựa vào… (làm nguồn, chất liệu) |
| Cách ghép | N + をもとにして |
| Lưu ý | N là nguyên liệu, cơ sở để tạo ra cái mới; khác に基づいて (căn cứ, tuân theo). |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
この映画は実話をもとにして作られた。Bộ phim này được làm dựa trên chuyện có thật.
アンケートの結果をもとにして、報告書を書いた。Tôi viết báo cáo dựa trên kết quả khảo sát.
Bài tập nhanh
祖母の日記を( )して、小説を書いた。
もとが ・ もとで ・ もとに ・ もとを
Xem đáp án
もとに — 祖母の日記をもとにして、小説を書いた。