〜いかんで – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Tùy theo…, phụ thuộc vào…
| Ý nghĩa | Tùy theo…, phụ thuộc vào… |
| Cách ghép | N(の) + いかんで/いかんによって |
| Lưu ý | Văn viết. A quyết định kết quả B; đừng nhầm với 〜いかんによらず (bất kể). |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
努力いかんで、結果は大きく変わる。Tùy vào nỗ lực mà kết quả sẽ thay đổi lớn.
天候いかんで、試合は中止になる。Tùy thời tiết, trận đấu có thể bị hủy.
Bài tập nhanh
合否は面接の結果( )決まる。
いかなる ・ いかんが ・ いかんで ・ いかんを
Xem đáp án
いかんで — 合否は面接の結果いかんで決まる。