〜うが〜まいが – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Dù có… hay không… thì cũng…
| Ý nghĩa | Dù có… hay không… thì cũng… |
| Cách ghép | V-よう + が + V-る + まいが |
| Lưu ý | Vế sau dùng まい (phủ định ý chí), không dùng ない. Động từ nhóm 2/3 có thể dùng V-ます(bỏ ます)+まい: しまい, 来まい. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
君が賛成しようがしまいが、私は行く。Dù cậu có tán thành hay không, tôi vẫn đi.
信じようが信じまいが、これは事実だ。Dù tin hay không, đây là sự thật.
Bài tập nhanh
雨が降ろうが降る( )、試合は行う。
ないか ・ ないが ・ まいが ・ まいで
Xem đáp án
まいが — 雨が降ろうが降るまいが、試合は行う。