〜とは(驚き) – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Không ngờ là…, …thật là (ngạc nhiên)
| Ý nghĩa | Không ngờ là…, …thật là (ngạc nhiên) |
| Cách ghép | Thể thường + とは |
| Lưu ý | Diễn tả bất ngờ, ngỡ ngàng; có thể kết câu luôn sau とは, phần sau (思わなかった, 驚いた) được lược bỏ. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
まさか一位になるとは、思ってもみなかった。Thật không ngờ mình lại đứng nhất.
こんな所で君に会うとは。Không ngờ lại gặp cậu ở chỗ này.
Bài tập nhanh
あの真面目な彼がうそをつく( )。
では ・ とは ・ には ・ へは
Xem đáp án
とは — あの真面目な彼がうそをつくとは。