〜きらいがある – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Có khuynh hướng… (không tốt)
| Ý nghĩa | Có khuynh hướng… (không tốt) |
| Cách ghép | V-る / V-ない / N の + きらいがある |
| Lưu ý | Chỉ dùng cho xu hướng tiêu cực, mang giọng phê phán; không dùng cho thói quen tốt. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
最近の若者は本を読まないきらいがある。Giới trẻ gần đây có xu hướng không đọc sách.
彼は人の意見を聞かないきらいがある。Anh ta có tật không chịu nghe ý kiến người khác.
Bài tập nhanh
彼は物事を大げさに言う( )がある。
きらい ・ きらいな ・ きらう ・ きらって
Xem đáp án
きらい — 彼は物事を大げさに言うきらいがある。