〜極まる/〜極まりない – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Vô cùng…, cực kỳ… (tiêu cực)
| Ý nghĩa | Vô cùng…, cực kỳ… (tiêu cực) |
| Cách ghép | な-adj + 極まる/極まりない |
| Lưu ý | Hai dạng cùng nghĩa (cực độ), dù 極まりない có ない. Thường đi với từ tiêu cực: 失礼, 危険, 非常識. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
夜中に電話してくるとは、非常識極まりない。Gọi điện lúc nửa đêm thì thật vô cùng thiếu ý thức.
危険極まる運転で事故を起こした。Anh ta gây tai nạn vì lái xe cực kỳ nguy hiểm.
Bài tập nhanh
店員の態度は失礼( )。
極まない ・ 極まらない ・ 極まりない ・ 極めない
Xem đáp án
極まりない — 店員の態度は失礼極まりない。