〜ものとして – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Coi như / giả định là… (mà làm)
| Ý nghĩa | Coi như / giả định là… (mà làm) |
| Cách ghép | V(thể thường)/N である + ものとして |
| Lưu ý | Đặt ra giả định rồi hành động theo đó; khác 〜として (với tư cách). |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
全員参加するものとして、準備を進めます。Chúng tôi chuẩn bị với giả định là tất cả đều tham gia.
返事がない場合は、欠席するものとして扱います。Nếu không trả lời sẽ được xem như vắng mặt.
Bài tập nhanh
連絡がなければ、賛成したもの( )して話を進めます。
が ・ と ・ に ・ を
Xem đáp án
と — 連絡がなければ、賛成したものとして話を進めます。