〜ないではおかない – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Nhất định sẽ…; không thể không…
| Ý nghĩa | Nhất định sẽ…; không thể không… |
| Cách ghép | V-ない + ではおかない |
| Lưu ý | Ý chí mạnh của người nói hoặc tác động tự nhiên (感動させる…). Dạng văn viết: V-ない(bỏ ない)+ずにはおかない; không nói ずではおかない. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
この映画は見る人を泣かせないではおかない。Bộ phim này chắc chắn khiến người xem rơi lệ.
今度こそ、犯人を捕まえないではおかない。Lần này nhất định phải bắt được hung thủ.
Bài tập nhanh
彼の演技は観客を感動させ( )ではおかない。
ず ・ て ・ ない ・ ます
Xem đáp án
ない — 彼の演技は観客を感動させないではおかない。