〜ないものでもない – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Không phải là không thể…
| Ý nghĩa | Không phải là không thể… |
| Cách ghép | V-ない + ものでもない |
| Lưu ý | Khẳng định yếu, dè dặt: có khả năng nếu có điều kiện. Khác 〜ないものだ (lẽ thường là không…). |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
急げば、間に合わないものでもない。Nếu khẩn trương thì không phải là không kịp.
君がそこまで言うなら、手伝わないものでもない。Cậu đã nói đến thế thì tôi cũng không phải là không giúp.
Bài tập nhanh
条件次第では、引き受けない( )。
ものでもない ・ ものでもなく ・ ものにもない ・ ものもない
Xem đáp án
ものでもない — 条件次第では、引き受けないものでもない。