〜ながらも(状態) – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Tuy… nhưng…
| Ý nghĩa | Tuy… nhưng… |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) / V-ない / い-adj / な-adj / N + ながらも |
| Lưu ý | Nghĩa nhượng bộ, khác ながら (vừa… vừa…). Hay đi với trạng thái: 狭いながらも, 子どもながらも. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
子どもながらも、しっかりした意見を持っている。Tuy là trẻ con nhưng có chính kiến rõ ràng.
貧しいながらも、楽しい毎日を送っている。Tuy nghèo nhưng mỗi ngày đều sống vui vẻ.
Bài tập nhanh
狭い( )、日当たりのいい部屋だ。
ながらが ・ ながらで ・ ながらは ・ ながらも
Xem đáp án
ながらも — 狭いながらも、日当たりのいい部屋だ。