〜なくして(は) – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Nếu không có… thì không thể…
| Ý nghĩa | Nếu không có… thì không thể… |
| Cách ghép | N + なくして(は)… ない |
| Lưu ý | Vế sau luôn mang nghĩa phủ định / bất khả (〜ない・ありえない). Văn viết, trang trọng; gần nghĩa なしでは nhưng cứng hơn. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
努力なくして成功はありえない。Không có nỗ lực thì không thể thành công.
家族の理解なくしては、この仕事は続けられない。Nếu không có sự thông cảm của gia đình thì tôi không thể tiếp tục công việc này.
Bài tập nhanh
皆様のご支援( )、この成功はありませんでした。
ずに ・ ないで ・ ないでは ・ なくして
Xem đáp án
なくして — 皆様のご支援なくして、この成功はありませんでした。