Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜なしに

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: Mà không có… / không…

Ý nghĩaMà không có… / không…
Cách ghép
Lưu ýGắn trực tiếp sau danh từ (断りなしに, 予約なしに); với động từ thì dùng ことなしに. Không dùng ないで / ずに sau danh từ.
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Anh ấy nghỉ làm mà không báo gì.
Ít quán vào được mà không cần đặt trước.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.