〜ならいざしらず – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Nếu là… thì không nói làm gì, chứ…
| Ý nghĩa | Nếu là… thì không nói làm gì, chứ… |
| Cách ghép | N + ならいざしらず |
| Lưu ý | Vế trước là trường hợp đặc biệt có thể bỏ qua, vế sau là trường hợp đang bàn nên bị phê phán / ngạc nhiên. Gần nghĩa ならともかく nhưng cứng hơn. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
昔ならいざしらず、今は誰でも携帯を持っている。Ngày xưa thì không nói, chứ bây giờ ai cũng có điện thoại.
新人ならいざしらず、十年目の社員がこのミスはひどい。Nhân viên mới thì không nói, chứ nhân viên mười năm mà mắc lỗi này thì tệ quá.
Bài tập nhanh
子ども( )、大人がそんなことも知らないとは。
ならいざしらず ・ ならいざしる ・ ならでは ・ をいざしらず
Xem đáp án
ならいざしらず — 子どもならいざしらず、大人がそんなことも知らないとは。