〜ともなく – Ngữ pháp N1
Nghĩa: … một cách vô thức, không chủ ý
| Ý nghĩa | … một cách vô thức, không chủ ý |
| Cách ghép | V-る + ともなく(/ともなしに) + V |
| Lưu ý | Thường lặp cùng một động từ: 見るともなく見る. Với từ để hỏi: どこからともなく (không rõ từ đâu). |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
ラジオを聞くともなく聞いていた。Tôi nghe radio một cách vô thức.
どこからともなく、いい香りがしてきた。Không biết từ đâu thoảng đến một mùi thơm.
Bài tập nhanh
窓の外を見る( )見ていた。
となく ・ ともない ・ ともなく ・ ともなら
Xem đáp án
ともなく — 窓の外を見るともなく見ていた。