Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜んがため(に)

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: Để…, nhằm mục đích…

Ý nghĩaĐể…, nhằm mục đích…
Cách ghép
Lưu ýVăn viết cổ, mục đích mạnh mẽ. Lưu ý する → せん, không phải しん.
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Để chiến thắng, họ đã chịu đựng luyện tập khắc nghiệt.
Để sống còn, anh ấy đã làm mọi công việc.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.