〜にたえない – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Vô cùng… (cảm xúc mạnh, không kìm được)
| Ý nghĩa | Vô cùng… (cảm xúc mạnh, không kìm được) |
| Cách ghép | N(感謝・遺憾・喜び…)+ にたえない |
| Lưu ý | Nghĩa cảm xúc đi với danh từ tình cảm, rất trang trọng. Khác 見るにたえない (không nỡ nhìn) — nghĩa “không đáng / không chịu nổi”. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
ご協力いただき、感謝にたえません。Được quý vị hợp tác, tôi vô cùng cảm kích.
このような事態になり、遺憾にたえない。Sự việc đến nước này thật vô cùng đáng tiếc.
Bài tập nhanh
皆様の温かいご支援に、感謝( )。
でたえません ・ にたえません ・ へたえません ・ をたえません
Xem đáp án
にたえません — 皆様の温かいご支援に、感謝にたえません。