〜始末だ – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Rốt cuộc đến mức… (kết cục tồi tệ)
| Ý nghĩa | Rốt cuộc đến mức… (kết cục tồi tệ) |
| Cách ghép | V-る / V-ない + 始末だ |
| Lưu ý | Kể một chuỗi việc xấu, kết cục tệ nhất; giọng chê trách. Khác 〜末 (V-た+末, sau nhiều trăn trở). |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
彼は遅刻ばかりで、ついには無断欠勤する始末だ。Anh ta toàn đi muộn, cuối cùng còn nghỉ không phép.
弟は宿題を忘れたうえ、先生にうそをつく始末だ。Em tôi đã quên bài tập lại còn nói dối thầy.
Bài tập nhanh
息子は遊んでばかりで、ついに大学を辞める( )だ。
あげく ・ 始末 ・ 最中 ・ 末
Xem đáp án
始末 — 息子は遊んでばかりで、ついに大学を辞める始末だ。