Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜ずじまい

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: Rốt cuộc đã không… (tiếc nuối)

Ý nghĩaRốt cuộc đã không… (tiếc nuối)
Cách ghép
Lưu ýViệc định làm nhưng cuối cùng không làm được, nay đã hết cơ hội. する → せずじまい.
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Bận quá, rốt cuộc tôi đã không gặp được cô ấy.
Tôi về nước mà chẳng được ăn món đặc sản nơi đó.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.