〜そばから – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Vừa… xong thì lại… ngay (lặp đi lặp lại)
| Ý nghĩa | Vừa… xong thì lại… ngay (lặp đi lặp lại) |
| Cách ghép | V-る / V-た + そばから |
| Lưu ý | Dùng cho việc lặp lại nhiều lần, thường mang ý bực bội; không dùng cho sự việc xảy ra một lần. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
片付けるそばから、子どもが散らかす。Vừa dọn xong là bọn trẻ lại bày bừa.
聞いたそばから忘れるので、メモを取る。Vừa nghe xong đã quên nên tôi ghi chép lại.
Bài tập nhanh
覚えた( )忘れてしまう。
そばから ・ そばで ・ そばに ・ そばまで
Xem đáp án
そばから — 覚えたそばから忘れてしまう。