〜たりとも – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Dù chỉ một… cũng không
| Ý nghĩa | Dù chỉ một… cũng không |
| Cách ghép | 一 + trợ số từ + たりとも |
| Lưu ý | Đi với số nhỏ nhất (一円, 一日, 一瞬) và vế phủ định; mạnh hơn 〜も. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
一円たりとも無駄にはできない。Dù chỉ một yên cũng không được lãng phí.
ここから先は一歩たりとも通さない。Từ đây trở đi, một bước cũng không cho qua.
Bài tập nhanh
この試合は一瞬( )気が抜けない。
たりとも ・ ともなく ・ ならでは ・ ばかりも
Xem đáp án
たりとも — この試合は一瞬たりとも気が抜けない。