〜たる – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Đã là… (thì phải xứng đáng)
| Ý nghĩa | Đã là… (thì phải xứng đáng) |
| Cách ghép | N + たる + N(者/もの) |
| Lưu ý | Văn viết, trang trọng; dùng với danh từ chỉ địa vị, vế sau nêu bổn phận: 〜べきだ, 〜なければならない. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
医者たる者、患者の命を第一に考えるべきだ。Đã là bác sĩ thì phải đặt tính mạng bệnh nhân lên hàng đầu.
社長たるもの、責任から逃げてはいけない。Đã là giám đốc thì không được trốn tránh trách nhiệm.
Bài tập nhanh
教師( )者、生徒の手本でなければならない。
たら ・ たり ・ たる ・ だる
Xem đáp án
たる — 教師たる者、生徒の手本でなければならない。