〜つ〜つ – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Lúc… lúc…; vừa… vừa… (hành động qua lại)
| Ý nghĩa | Lúc… lúc…; vừa… vừa… (hành động qua lại) |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) + つ + V-ます(bỏ ます) + つ |
| Lưu ý | Dùng với cặp động từ đối nghĩa hoặc chủ động/bị động, phần lớn là cụm cố định: 持ちつ持たれつ, 行きつ戻りつ. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
持ちつ持たれつの関係が大切だ。Mối quan hệ tương trợ lẫn nhau là điều quan trọng.
彼は駅の前を行きつ戻りつしていた。Anh ấy cứ đi tới đi lui trước nhà ga.
Bài tập nhanh
抜き( )抜かれつのいい試合だった。
ず ・ たり ・ つ ・ て
Xem đáp án
つ — 抜きつ抜かれつのいい試合だった。