Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜て(は)かなわない

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: … không chịu nổi

Ý nghĩa… không chịu nổi
Cách ghép
Lưu ýDiễn tả sự khó chịu của người nói ở mức cao; gần nghĩa 〜てたまらない nhưng chỉ dùng cho cảm giác tiêu cực.
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Mùa hè năm nay nóng không chịu nổi.
Ngày nào cũng phải nghe một chuyện thì chịu sao nổi.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.