〜て(は)かなわない – Ngữ pháp N1
Nghĩa: … không chịu nổi
| Ý nghĩa | … không chịu nổi |
| Cách ghép | V-て / い-adj くて / な-adj で + (は)かなわない |
| Lưu ý | Diễn tả sự khó chịu của người nói ở mức cao; gần nghĩa 〜てたまらない nhưng chỉ dùng cho cảm giác tiêu cực. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
今年の夏は暑くてかなわない。Mùa hè năm nay nóng không chịu nổi.
毎日同じ話を聞かされてはかなわない。Ngày nào cũng phải nghe một chuyện thì chịu sao nổi.
Bài tập nhanh
毎晩隣の部屋がうるさく( )かなわない。
て ・ で ・ と ・ に
Xem đáp án
て — 毎晩隣の部屋がうるさくてかなわない。