〜といい〜といい – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Cả… lẫn… (đều)
| Ý nghĩa | Cả… lẫn… (đều) |
| Cách ghép | N + といい + N + といい |
| Lưu ý | Nêu hai ví dụ để đánh giá chung (khen hoặc chê); không dùng cho hành động. Gần nghĩa 〜も〜も nhưng mang tính đánh giá. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
色といいデザインといい、このかばんは完璧だ。Cả màu sắc lẫn kiểu dáng, chiếc túi này thật hoàn hảo.
彼女は声といい話し方といい、母親にそっくりだ。Cả giọng nói lẫn cách nói chuyện, cô ấy giống hệt mẹ.
Bài tập nhanh
味といい値段( )、この店は申し分ない。
といい ・ といえ ・ として ・ とでも
Xem đáp án
といい — 味といい値段といい、この店は申し分ない。