〜というところだ – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Khoảng chừng…, cùng lắm là…
| Ý nghĩa | Khoảng chừng…, cùng lắm là… |
| Cách ghép | N (số lượng, mức độ) + というところだ |
| Lưu ý | Đánh giá mức độ không cao lắm; văn nói hay dùng 〜ってとこ. Không dùng cho số lượng nhấn mạnh là nhiều. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
完成までは、あと一週間というところだ。Còn khoảng một tuần nữa là hoàn thành.
参加者は多くても二十人というところでしょう。Người tham gia nhiều lắm cũng chừng hai mươi người.
Bài tập nhanh
合格の可能性は五分五分( )。
というところが ・ というところだ ・ というところに ・ というところを
Xem đáp án
というところだ — 合格の可能性は五分五分というところだ。