〜といわず〜といわず – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Bất kể… hay… (khắp mọi chỗ)
| Ý nghĩa | Bất kể… hay… (khắp mọi chỗ) |
| Cách ghép | N + といわず + N + といわず |
| Lưu ý | Nêu hai ví dụ để nói “tất cả, mọi nơi”; vế sau thường là trạng thái tiêu cực. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
昼といわず夜といわず、工事の音が響く。Bất kể ngày hay đêm, tiếng thi công cứ vang lên.
壁といわず床といわず、落書きだらけだ。Từ tường đến sàn, chỗ nào cũng đầy hình vẽ bậy.
Bài tập nhanh
手といわず足( )、全身泥だらけだ。
といえば ・ といって ・ といわず ・ といわない
Xem đáp án
といわず — 手といわず足といわず、全身泥だらけだ。