〜ときている – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Lại còn… nữa (nên đương nhiên…)
| Ý nghĩa | Lại còn… nữa (nên đương nhiên…) |
| Cách ghép | Thể thường + ときている |
| Lưu ý | Nêu đặc điểm nổi bật để giải thích kết quả, giọng ngạc nhiên hoặc phàn nàn; hay đi với しかも, そのうえ. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
あの店は高いうえに、まずいときている。Quán đó đã đắt lại còn dở nữa.
彼はハンサムで、しかも金持ちときている。Anh ta đẹp trai, lại còn giàu nữa chứ.
Bài tập nhanh
この店は安くておいしい( )、いつも行列だ。
ときてあるから ・ ときていくから ・ ときているから ・ とこているから
Xem đáp án
ときているから — この店は安くておいしいときているから、いつも行列だ。