〜あまり(に) – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Vì quá… nên (dẫn đến kết quả không bình thường)
| Ý nghĩa | Vì quá… nên (dẫn đến kết quả không bình thường) |
| Cách ghép | V-る/V-た/N の/な-adj な + あまり(に) |
| Lưu ý | Vế trước là cảm xúc, trạng thái ở mức quá độ; vế sau thường là kết quả ngoài ý muốn. Không dùng cho ý chí, mệnh lệnh. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
緊張のあまり、名前を言い忘れた。Vì quá căng thẳng, tôi quên cả nói tên mình.
子どもを心配するあまり、夜も眠れない。Vì quá lo cho con, đêm tôi cũng không ngủ được.
Bài tập nhanh
うれしさの( )、思わず泣いてしまった。
あまり ・ がたく ・ ずに ・ ながら
Xem đáp án
あまり — うれしさのあまり、思わず泣いてしまった。