〜以上(は) – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Một khi đã… thì (đương nhiên phải)
| Ý nghĩa | Một khi đã… thì (đương nhiên phải) |
| Cách ghép | V (thể thường) / N である + 以上(は) |
| Lưu ý | Vế sau là nghĩa vụ, quyết tâm, suy đoán chắc chắn (〜べきだ・〜なければならない・〜はずだ). Gần nghĩa với 〜からには, 〜上は. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
約束した以上、必ず守ります。Một khi đã hứa thì tôi nhất định giữ lời.
学生である以上、勉強するのは当然だ。Đã là học sinh thì học là chuyện đương nhiên.
Bài tập nhanh
引き受けた( )、最後まで責任を持つべきだ。
がたく ・ ずに ・ ながら ・ 以上は
Xem đáp án
以上は — 引き受けた以上は、最後まで責任を持つべきだ。